轂擊
cốc kích
Hán Việt: cốc kích · Pinyin: gǔ jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 战国齐人令车交驰﹐以毂相击为乐的一种活动; 车子来往﹐其毂相击。形容交往频繁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.战国齐人令车交驰﹐以毂相击为乐的一种活动。 2.车子来往﹐其毂相击。形容交往频繁。
Hán Việt: cốc kích · Pinyin: gǔ jī