轂蓋 gǔ gài · cốc cái Hán Việt: cốc cái · Pinyin: gǔ gài Tổng quan ốp la-zăng Cấu tạo: 轂 (cốc) + 蓋 (cái)Pinyingǔ gàiHán Việtcốc cáiCấu tạo轂 + 蓋 · cốc + cái nghĩa thành phần: cốc + cái Nghĩa ViệtCihui ốp la-zăngEngCC-CEDICT hubcapCihui hubcap