毂盖

gǔ gàicốc cái

Hán Việt: cốc cái · Pinyin: gǔ gài

Tổng quan

ốp la-zăng

Cấu tạo: 轂 (cốc) + 蓋 (cái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chụp bánh xe
  • Google Alex v6 ốp la-zăng
  • Tần suất từ ốp la-zăng

Eng

  • Cihui hubcap
  • Tần suất từ hubcap

Từ liên quan

Gần nghĩa

毂类 · 毂辘 · 盖上 · 盖世 · 盖儿 · 盖兹 · 盖印 · 盖县