轂綰 gǔ wǎn · cốc oản Hán Việt: cốc oản · Pinyin: gǔ wǎn Tổng quan Cấu tạo: 轂 (cốc) + 綰 (oản)Pinyingǔ wǎnHán Việtcốc oảnCấu tạo轂 + 綰 · cốc + oản nghĩa thành phần: cốc + oản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻如同车毂一样联络﹑扼制(各方面)。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻如同车毂一样联络﹑扼制(各方面)。