轂轉 gǔ zhuǎn · cốc chuyển Hán Việt: cốc chuyển · Pinyin: gǔ zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 轂 (cốc) + 轉 (chuyển)Pinyingǔ zhuǎnHán Việtcốc chuyểnCấu tạo轂 + 轉 · cốc + chuyển nghĩa thành phần: cốc + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓车轮转动。Tân Hoa Tự Điển 1.谓车轮转动。