轂轆

gū lu cốc lộc

Hán Việt: cốc lộc · Pinyin: gū lu

Tổng quan

variant of 軲轆|轱辘[gu1 lu5]

Cấu tạo: (cốc) + (lộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.北方方言。車輪。 2.形容迅速的樣子。《初刻拍案驚奇》卷六:「只見巫娘子望官人來了,一轂轆跳將起來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.车轮子。毂﹐用同"轱"。 2.象声词。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 軲轆|轱辘[gu1 lu5]
  • Cihui variant of 軲轆|轱辘