轂陽 gǔ yáng · cốc dương Hán Việt: cốc dương · Pinyin: gǔ yáng Tổng quan Cấu tạo: 轂 (cốc) + 陽 (dương)Pinyingǔ yángHán Việtcốc dươngCấu tạo轂 + 陽 · cốc + dương nghĩa thành phần: cốc + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谷雨时节的艳阳天。毂﹐通"谷"。Tân Hoa Tự Điển 1.谷雨时节的艳阳天。毂﹐通"谷"。