毅力

yì lì nghị lực

Hán Việt: nghị lực · Pinyin: yì lì

Tổng quan

sự kiên trì | nghị lực ức cứng cỏi của tâm hồn, quả quyết theo đuổi công việc gì. nghị lực nghị lực ☆Sức cứng cỏi của tâm hồn, quả quyết theo đuổi công việc gì.

Cấu tạo: (nghị) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kiên trì | nghị lực ức cứng cỏi của tâm hồn, quả quyết theo đuổi công việc gì. nghị lực nghị lực ☆Sức cứng cỏi của tâm hồn, quả quyết theo đuổi công việc gì.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堅定持久的意志。如:「恆心與毅力是一個人邁向成功的必備條件。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚强持久的意志:学习没有~是不行的。

Eng

  • CC-CEDICT perseverance|willpower
  • Cihui perseverance; willpower