毅勇

yì yǒng nghị dũng

Hán Việt: nghị dũng · Pinyin: yì yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (dũng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堅決勇敢。唐.元稹〈授杜叔良左領軍衛大將軍制〉:「遂俾敺攘,實資毅勇。」《新五代史.卷一三.梁家人傳.朗王存傳》:「太祖奉昭宗還京師,拜友寧建武軍節度使,賜號迎鑾毅勇功臣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠毅英勇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忠毅英勇。

Eng

  • Cihui 毅勇 yìyǒng n. fortitude