毅烈 yì liè · nghị liệt Hán Việt: nghị liệt · Pinyin: yì liè Tổng quan Cấu tạo: 毅 (nghị) + 烈 (liệt)Pinyinyì lièHán Việtnghị liệtCấu tạo毅 + 烈 · nghị + liệt nghĩa thành phần: nghị + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚毅节烈。Tân Hoa Tự Điển 1.刚毅节烈。