毅然
nghị nhiên
Hán Việt: nghị nhiên · Pinyin: yì rán
Tổng quan
một cách kiên quyết | quyết tâm | không do dự
Nghĩa
Việt
- Cihui một cách kiên quyết | quyết tâm | không do dự
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 堅決毫不猶疑的樣子。《三國志.卷五五.吳書.甘寧傳》:「壯氣毅然,權尤嘉之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坚决地;毫不犹疑地:~决然|献身祖国的科学事业。
Eng
- CC-CEDICT firmly|resolutely|without hesitation
- Cihui firmly; resolutely; without hesitation
ja
- JMdict resolute|firm|dauntless|undaunted