毅色 yì sè · nghị sắc Hán Việt: nghị sắc · Pinyin: yì sè Tổng quan Cấu tạo: 毅 (nghị) + 色 (sắc)Pinyinyì sèHán Việtnghị sắcCấu tạo毅 + 色 · nghị + sắc nghĩa thành phần: nghị + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严肃坚决的神态。Tân Hoa Tự Điển 1.严肃坚决的神态。