毆作 ōu zuò · ẩu tác Hán Việt: ẩu tác · Pinyin: ōu zuò Tổng quan Cấu tạo: 毆 (ẩu) + 作 (tác)Pinyinōu zuòHán Việtẩu tácCấu tạo毆 + 作 · ẩu + tác nghĩa thành phần: ẩu + tác