毆傷

ōu shāng ẩu thương

Hán Việt: ẩu thương · Pinyin: ōu shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因打成傷。《紅樓夢》第四回:「兩家爭買一婢,各不相讓,以致毆傷人命。」

Eng

  • Cihui 毆傷 ushāng v. injure by beating