毆氣 ōu qì · ẩu khí Hán Việt: ẩu khí · Pinyin: ōu qì Tổng quan Cấu tạo: 毆 (ẩu) + 氣 (khí)Pinyinōu qìHán Việtẩu khíCấu tạo毆 + 氣 · ẩu + khí nghĩa thành phần: ẩu + khí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 嘔氣、鬥氣、動氣。《醒世恆言.卷四.灌園叟晚逢仙女》:「不要說起,受了這班潑男女的毆氣。」EngCihui 毆氣 uqì v.o. be peevish