毆辱

ōu rǔ ẩu nhục

Hán Việt: ẩu nhục · Pinyin: ōu rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (nhục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 毆辱 urǔ* v. beat up and insult