毆逐 ōu zhú · ẩu trục Hán Việt: ẩu trục · Pinyin: ōu zhú Tổng quan Cấu tạo: 毆 (ẩu) + 逐 (trục)Pinyinōu zhúHán Việtẩu trụcCấu tạo毆 + 逐 · ẩu + trục nghĩa thành phần: ẩu + trục