毋句 wú jù · vô cú Hán Việt: vô cú · Pinyin: wú jù Tổng quan Cấu tạo: 毋 (vô) + 句 (cú)Pinyinwú jùHán Việtvô cúCấu tạo毋 + 句 · vô + cú nghĩa thành phần: vô + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的古代造磬人。毋,也写作"无"。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的古代造磬人。毋,也写作"无"。