毋固 wú gù · vô cố Hán Việt: vô cố · Pinyin: wú gù Tổng quan Cấu tạo: 毋 (vô) + 固 (cố)Pinyinwú gùHán Việtvô cốCấu tạo毋 + 固 · vô + cố nghĩa thành phần: vô + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不可鄙野而不知礼; 谓不固执拘泥。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不可鄙野而不知礼。 2.谓不固执拘泥。