毋害 wú hài · vô hại Hán Việt: vô hại · Pinyin: wú hài Tổng quan Cấu tạo: 毋 (vô) + 害 (hại)Pinyinwú hàiHán Việtvô hạiCấu tạo毋 + 害 · vô + hại nghĩa thành phần: vô + hại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不要损害; 犹言无疵病。Tân Hoa Tự Điển 1.不要损害。 2.犹言无疵病。