毋寧

wú nìng vô ninh

Hán Việt: vô ninh · Pinyin: wú nìng

Tổng quan

không tốt bằng | thà rằng

Cấu tạo: (vô) + (ninh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không tốt bằng | thà rằng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寧可。如:「不自由,毋寧死。」《左傳.襄公二十四年》:「毋寧使人謂子:『子實生我。』」也作「無寧」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宁可,不如。毋,发语辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宁可,不如。毋,发语辞。

Eng

  • CC-CEDICT not as good as|would rather
  • Cihui not as good as; would rather