毋將 wú jiāng · vô tương Hán Việt: vô tương · Pinyin: wú jiāng Tổng quan Cấu tạo: 毋 (vô) + 將 (tương)Pinyinwú jiāngHán Việtvô tươngCấu tạo毋 + 將 · vô + tương nghĩa thành phần: vô + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓『有毋将隆。见《汉书》本传。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓『有毋将隆。见《汉书》本传。