毋必

wú bì vô tất

Hán Việt: vô tất · Pinyin: wú bì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不持绝对的态度。谓能因时变通; 不必。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不持绝对的态度。谓能因时变通。 2.不必。