毋望 wú wàng · vô vọng Hán Việt: vô vọng · Pinyin: wú wàng Tổng quan Cấu tạo: 毋 (vô) + 望 (vọng)Pinyinwú wàngHán Việtvô vọngCấu tạo毋 + 望 · vô + vọng nghĩa thành phần: vô + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不期而至,谓出乎意外或难以测度; 不要指望。Tân Hoa Tự Điển 1.不期而至,谓出乎意外或难以测度。 2.不要指望。