毋追 wú zhuī · vô truy Hán Việt: vô truy · Pinyin: wú zhuī Tổng quan Cấu tạo: 毋 (vô) + 追 (truy)Pinyinwú zhuīHán Việtvô truyCấu tạo毋 + 追 · vô + truy nghĩa thành phần: vô + truy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"毋追收"; 夏代冠名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毋追收"。 2.夏代冠名。