毋須

wú xū vô tu

Hán Việt: vô tu · Pinyin: wú xū

Tổng quan

chớ làm

Cấu tạo: (vô) + (tu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chớ làm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不用、沒有必要。如:「這件事我會負責處理,您毋須擔心。」