母喪
mẫu tang
Hán Việt: mẫu tang · Pinyin: mǔ sāng
Tổng quan
cái chết của mẹ
Nghĩa
Việt
- Cihui cái chết của mẹ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 母親去世。如:「他近遭母喪,神情看起來十分憔悴。」《明史.卷二四一.陳道亨列傳》:「遭母喪,家燬於火,僦屋以居。」
Eng
- CC-CEDICT the death of one's mother
- Cihui the death of one's mother