母儀 mǔ yí · mẫu nghi Hán Việt: mẫu nghi · Pinyin: mǔ yí Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 儀 (nghi)Pinyinmǔ yíHán Việtmẫu nghiCấu tạo母 + 儀 · mẫu + nghi nghĩa thành phần: mẫu + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.人母的仪范。多用于皇后。 2.指作母亲的仪范。 3.为母之道。EngCihui 母儀 ǔyí* n. paragon of motherhood Từ liên quan Từ đồng nghĩa母范