母位 mǔ wèi · mẫu vị Hán Việt: mẫu vị · Pinyin: mǔ wèi Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 位 (vị)Pinyinmǔ wèiHán Việtmẫu vịCấu tạo母 + 位 · mẫu + vị nghĩa thành phần: mẫu + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亡母的灵位。Tân Hoa Tự Điển 1.亡母的灵位。