母養

mǔ yǎng mẫu dưỡng

Hán Việt: mẫu dưỡng · Pinyin: mǔ yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抚育教养; 滋养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抚育教养。 2.滋养。