母句 mẫu cú Hán Việt: mẫu cú Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 句 (cú)Hán Việtmẫu cúCấu tạo母 + 句 · mẫu + cú nghĩa thành phần: mẫu + cú Nghĩa EngCihui 母句 ǔjù n. <lg.> matrix sentence M:¹jù