母圖 mẫu đồ Hán Việt: mẫu đồ Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 圖 (đồ)Hán Việtmẫu đồCấu tạo母 + 圖 · mẫu + đồ nghĩa thành phần: mẫu + đồ Nghĩa EngCihui supergraph