母女

mǔ nǚ mẫu nữ

Hán Việt: mẫu nữ · Pinyin: mǔ nǚ

Tổng quan

mẹ và con gái | mẹ-con gái

Cấu tạo: (mẫu) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẹ và con gái | mẹ-con gái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 母親與女兒。如:「我們母女倆一塊兒出門逛街,大家都還以為是姊妹同遊呢!」《紅樓夢》第四八回:「薛姨媽寶釵等直同薛蟠出了儀門,母女兩個四隻淚眼看他去了方回來。」

Eng

  • CC-CEDICT mother and daughter|mother-daughter
  • Cihui mother and daughter; mother-daughter