母帶

mǔ dài mẫu đái

Hán Việt: mẫu đái · Pinyin: mǔ dài

Tổng quan

băng gốc

Cấu tạo: (mẫu) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng gốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣播節目錄音帶或電視節目錄影帶的原帶。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原始的录音带、录像带;可供翻录的录音带、录像带。

Eng

  • CC-CEDICT master tape
  • Cihui master tape