母彈
mẫu đạn
Hán Việt: mẫu đạn · Pinyin: mǔ dàn
Tổng quan
đạn mẹ (của bom chùm)
Nghĩa
Việt
- Cihui đạn mẹ (của bom chùm)
Eng
- CC-CEDICT parent shell (of a cluster bomb)
- Cihui parent shell (of a cluster bomb)
Hán Việt: mẫu đạn · Pinyin: mǔ dàn
đạn mẹ (của bom chùm)