母性
mẫu tính
Hán Việt: mẫu tính · Pinyin: mǔ xìng
Tổng quan
mẫu tính
Nghĩa
Việt
- Cihui mẫu tính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 母親愛護子女的本能。如:「母性的光輝令人永生難忘。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 母亲爱护子女的本能。
- Tân Hoa Tự Điển 1.母亲爱护子女的本能。
Eng
- Cihui 母性 ǔxìng* n. maternal instinct; maternity
ja
- JMdict motherhood|maternity