母慈 mǔ cí · mẫu từ Hán Việt: mẫu từ · Pinyin: mǔ cí Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 慈 (từ)Pinyinmǔ cíHán Việtmẫu từCấu tạo母 + 慈 · mẫu + từ nghĩa thành phần: mẫu + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 母亲慈爱; 指雌性动物对幼仔的爱。Tân Hoa Tự Điển 1.母亲慈爱。 2.指雌性动物对幼仔的爱。