母數

mẫu sổ

Hán Việt: mẫu sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui on số bên dưới của phân số, coi như số mẹ. mẫu số mẫu số ☆Con số bên dưới của phân số, coi như số mẹ.

Eng

  • Cihui 母數 ǔshù n. <math.> denominator