母條 mẫu điều Hán Việt: mẫu điều Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 條 (điều)Hán Việtmẫu điềuCấu tạo母 + 條 · mẫu + điều nghĩa thành phần: mẫu + điều Nghĩa EngCihui 母條 ǔtiáo n. matrix string