母樹 mǔ shù · mẫu thụ Hán Việt: mẫu thụ · Pinyin: mǔ shù Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 樹 (thụ)Pinyinmǔ shùHán Việtmẫu thụCấu tạo母 + 樹 · mẫu + thụ nghĩa thành phần: mẫu + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迹地上保留的采种用的树木,也泛指专供采集种子或枝条用的树:~林。