母校

mǔ xiào mẫu giáo

Hán Việt: mẫu giáo · Pinyin: mǔ xiào

Tổng quan

trường cũ

Cấu tạo: (mẫu) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường cũ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱呼自己所畢業或曾就讀的學校。如:「回國後,我將回母校任教。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称自己曾经从那里毕业或肄业的学校。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称自己曾经从那里毕业或肄业的学校。

Eng

  • CC-CEDICT alma mater
  • Cihui alma mater

ja

  • JMdict alma mater