母株

mǔ zhū mẫu chu

Hán Việt: mẫu chu · Pinyin: mǔ zhū

Tổng quan

cây cái; cây mẹ。母本:接受花粉、結成子實或採用壓條等方法進行繁殖的植株。

Cấu tạo: (mẫu) + (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây cái; cây mẹ。母本:接受花粉、結成子實或採用壓條等方法進行繁殖的植株。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即母本。参见"母本"。

Eng

  • Cihui 母株 mǔzhū n. maternal/mother plant