母機

mǔ jī mẫu ki

Hán Việt: mẫu ki · Pinyin: mǔ jī

Tổng quan

máy công cụ | mẫu hạm

Cấu tạo: (mẫu) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy công cụ | mẫu hạm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.泛指設備中有子母機組合的主體。如子母飛機或子母電話機中的主機。 2.「工作母機」的簡稱。

Eng

  • CC-CEDICT machine tool|mother ship
  • Cihui machine tool; mother ship