母氣 mǔ qì · mẫu khí Hán Việt: mẫu khí · Pinyin: mǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 氣 (khí)Pinyinmǔ qìHán Việtmẫu khíCấu tạo母 + 氣 · mẫu + khí nghĩa thành phần: mẫu + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹养气; 能生成它物的物体。Tân Hoa Tự Điển 1.犹养气。 2.能生成它物的物体。