母犬

mǔ quǎn mẫu khuyển

Hán Việt: mẫu khuyển · Pinyin: mǔ quǎn

Tổng quan

chó cái | chó mẹ

Cấu tạo: (mẫu) + (khuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chó cái | chó mẹ

Eng

  • CC-CEDICT female dog|bitch
  • Cihui female dog; bitch