母狗

mǔ gǒu mẫu cẩu

Hán Việt: mẫu cẩu · Pinyin: mǔ gǒu

Tổng quan

con chó sói cái, con chồn cái ((thường) bitch wolf; bitch fox), khuốm chyến yêu luộng con mụ lẳng lơ dâm đảng; con mụ phản trắc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), nuôi) chó đẻ

Cấu tạo: (mẫu) + (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con chó sói cái, con chồn cái ((thường) bitch wolf; bitch fox), khuốm chyến yêu luộng con mụ lẳng lơ dâm đảng; con mụ phản trắc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), nuôi) chó đẻ

Eng

  • Cihui 母狗 ǔgǒu n. 1. female dog; bitch M:²zhī 2. <vulg.> aggressive women