母狼

mẫu lang

Hán Việt: mẫu lang

Tổng quan

con chó sói cái, con chồn cái ((thường) bitch wolf; bitch fox), khuốm chyến yêu luộng con mụ lẳng lơ dâm đảng; con mụ phản trắc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), nuôi) chó đẻ

Cấu tạo: (mẫu) + (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con chó sói cái, con chồn cái ((thường) bitch wolf; bitch fox), khuốm chyến yêu luộng con mụ lẳng lơ dâm đảng; con mụ phản trắc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), nuôi) chó đẻ

Eng

  • Cihui 母狼 ǔláng* n. she-wolf M:¹tóu/²zhī