母豬 mǔ zhū · mẫu trư Hán Việt: mẫu trư · Pinyin: mǔ zhū Tổng quan heo mẹ: lợn mẹ Cấu tạo: 母 (mẫu) + 豬 (trư)Pinyinmǔ zhūHán Việtmẫu trưCấu tạo母 + 豬 · mẫu + trư nghĩa thành phần: mẫu + trư Nghĩa ViệtCihui heo mẹ: lợn mẹEngCihui 母豬 mǔzhū* n. sow M:²zhī