母貓 mẫu miêu Hán Việt: mẫu miêu Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 貓 (miêu)Hán Việtmẫu miêuCấu tạo母 + 貓 · mẫu + miêu nghĩa thành phần: mẫu + miêu Nghĩa EngCihui 母貓 ǔmāo n. female cat; tabby M:²zhī