母猴
mẫu hầu
Hán Việt: mẫu hầu · Pinyin: mǔ hóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 猴的一种。也叫沐猴﹑猕猴﹑马猴; 雌性猴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.猴的一种。也叫沐猴﹑猕猴﹑马猴。 2.雌性猴。
Eng
- Cihui 母猴 ǔhóu n. 1. female monkey 2. macaque; rhesus monkey M:²zhī