母艦

mẫu hạm

Hán Việt: mẫu hạm

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (hạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 負責後勤支援與修理工作的軍艦。如:「驅逐艦母艦」、「直昇機母艦」。

Eng

  • Cihui 母艦 ǔjiàn n. mother ship M:¹sōu/¹tiáo

ja

  • JMdict mother ship